Câu tiếng Anh
Familiar sounds alive anew
Nghĩa tiếng Việt
Âm thanh quen thuộc lại sống động
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Familiar sounds alive anew | Âm thanh quen thuộc lại sống động |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Familiar sounds alive anew
Âm thanh quen thuộc lại sống động
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Familiar sounds alive anew | Âm thanh quen thuộc lại sống động |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn