---
title: '"Family stuff, you know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Family stuff, you know." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Gia đình
  lằng nhằng...
lang: en
en: 'Family stuff, you know.'
vi: Gia đình lằng nhằng...
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 294255
---
## Câu tiếng Anh

**Family stuff, you know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Gia đình lằng nhằng...

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Family stuff, you know. | Gia đình lằng nhằng... |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
