---
title: '"Fanny, business calls." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Fanny, business calls." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Fanny, có
  cuộc gọi làm ăn.
lang: en
en: 'Fanny, business calls.'
vi: 'Fanny, có cuộc gọi làm ăn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 11333
---
## Câu tiếng Anh

**Fanny, business calls.**

## Nghĩa tiếng Việt

Fanny, có cuộc gọi làm ăn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Fanny, business calls. | Fanny, có cuộc gọi làm ăn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
