Câu tiếng Anh
Fare thee well.
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn hảo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fare thee well. | Hoàn hảo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fare thee well.
Hoàn hảo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fare thee well. | Hoàn hảo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn