---
title: '"Farewell, but compose no more music." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Farewell, but compose no more music." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Vĩnh biệt, và đừng sáng tác nhạc thêm nữa.
lang: en
en: 'Farewell, but compose no more music.'
vi: 'Vĩnh biệt, và đừng sáng tác nhạc thêm nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 220192
---
## Câu tiếng Anh

**Farewell, but compose no more music.**

## Nghĩa tiếng Việt

Vĩnh biệt, và đừng sáng tác nhạc thêm nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Farewell, but compose no more music. | Vĩnh biệt, và đừng sáng tác nhạc thêm nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
