Câu tiếng Anh
Fashions change.
Nghĩa tiếng Việt
Thời trang luôn thay đổi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fashions change. | Thời trang luôn thay đổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fashions change.
Thời trang luôn thay đổi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fashions change. | Thời trang luôn thay đổi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn