Câu tiếng Anh
Fasten it tight.
Nghĩa tiếng Việt
Buộc chặt vào đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fasten it tight. | Buộc chặt vào đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fasten it tight.
Buộc chặt vào đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fasten it tight. | Buộc chặt vào đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn