Câu tiếng Anh
Fatty, watch out!
Nghĩa tiếng Việt
Béo, cẩn thận
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fatty, watch out! | Béo, cẩn thận |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fatty, watch out!
Béo, cẩn thận
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fatty, watch out! | Béo, cẩn thận |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn