Câu tiếng Anh
-Favorite dessert:
Nghĩa tiếng Việt
- Món tráng miệng:
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Favorite dessert: | - Món tráng miệng: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Favorite dessert:
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Favorite dessert: | - Món tráng miệng: |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn