Câu tiếng Anh
- Fella named Chivington.
Nghĩa tiếng Việt
- Một gã tên Chivington.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Fella named Chivington. | - Một gã tên Chivington. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Fella named Chivington.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Fella named Chivington. | - Một gã tên Chivington. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn