Câu tiếng Anh
Fetch me another lance.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa ta cây giáo khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fetch me another lance. | Đưa ta cây giáo khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fetch me another lance.
Đưa ta cây giáo khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fetch me another lance. | Đưa ta cây giáo khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn