Câu tiếng Anh
fields in front
Nghĩa tiếng Việt
Đồng trống phía trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| fields in front | Đồng trống phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
fields in front
Đồng trống phía trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| fields in front | Đồng trống phía trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn