Câu tiếng Anh
Fifty cents.
Nghĩa tiếng Việt
Năm mươi xu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fifty cents. | Năm mươi xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fifty cents.
Năm mươi xu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fifty cents. | Năm mươi xu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn