Câu tiếng Anh
Fights, scandals, destruction.
Nghĩa tiếng Việt
Đánh nhau, tai tiếng, hủy diệt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fights, scandals, destruction. | Đánh nhau, tai tiếng, hủy diệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Fights, scandals, destruction.
Đánh nhau, tai tiếng, hủy diệt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fights, scandals, destruction. | Đánh nhau, tai tiếng, hủy diệt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn