Câu tiếng Anh
Figures, nothing else.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ là những con số.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Figures, nothing else. | Chỉ là những con số. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Figures, nothing else.
Chỉ là những con số.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Figures, nothing else. | Chỉ là những con số. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn