Câu tiếng Anh
- Finished with the paper?
Nghĩa tiếng Việt
- Đọc xong báo chưa?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Finished with the paper? | - Đọc xong báo chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Finished with the paper?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Finished with the paper? | - Đọc xong báo chưa? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn