Câu tiếng Anh
Fireworks exploded overhead.
Nghĩa tiếng Việt
Pháo hoa nổ trên đầu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fireworks exploded overhead. | Pháo hoa nổ trên đầu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Fireworks exploded overhead.
Pháo hoa nổ trên đầu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fireworks exploded overhead. | Pháo hoa nổ trên đầu. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn