---
title: '"First 3,000, then 2,000 more." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "First 3,000, then 2,000 more." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trước
  3,000, giờ thêm được có 2,000 nữa.
lang: en
en: 'First 3,000, then 2,000 more.'
vi: 'Trước 3,000, giờ thêm được có 2,000 nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 244433
---
## Câu tiếng Anh

**First 3,000, then 2,000 more.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trước 3,000, giờ thêm được có 2,000 nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| First 3,000, then 2,000 more. | Trước 3,000, giờ thêm được có 2,000 nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
