Câu tiếng Anh
First act.
Nghĩa tiếng Việt
Màn diễn đầu tiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First act. | Màn diễn đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First act.
Màn diễn đầu tiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First act. | Màn diễn đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn