---
title: '""First be reconciled to thy brother."" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  ""First be reconciled to thy brother."" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: "Hãy làm hòa với người anh em con trước đã."
lang: en
en: '"First be reconciled to thy brother."'
vi: '"Hãy làm hòa với người anh em con trước đã."'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 321007
---
## Câu tiếng Anh

**"First be reconciled to thy brother."**

## Nghĩa tiếng Việt

"Hãy làm hòa với người anh em con trước đã."

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "First be reconciled to thy brother." | "Hãy làm hòa với người anh em con trước đã." |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
