Câu tiếng Anh
First call.
Nghĩa tiếng Việt
Lần gọi đầu tiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First call. | Lần gọi đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First call.
Lần gọi đầu tiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First call. | Lần gọi đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn