Câu tiếng Anh
First day's drill.
Nghĩa tiếng Việt
Huấn luyện ngày đầu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First day's drill. | Huấn luyện ngày đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First day's drill.
Huấn luyện ngày đầu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First day's drill. | Huấn luyện ngày đầu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn