---
title: '"First education, then marriage." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "First education, then marriage." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Giáo
  dục trước, kết hôn sau.
lang: en
en: 'First education, then marriage.'
vi: 'Giáo dục trước, kết hôn sau.'
tatoebaEn: 13647049
tatoebaVi: 13647676
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**First education, then marriage.**

## Nghĩa tiếng Việt

Giáo dục trước, kết hôn sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| First education, then marriage. | Giáo dục trước, kết hôn sau. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
