Câu tiếng Anh
First, he won't talk.
Nghĩa tiếng Việt
Mới đầu, nó không nói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, he won't talk. | Mới đầu, nó không nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First, he won't talk.
Mới đầu, nó không nói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, he won't talk. | Mới đầu, nó không nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn