Câu tiếng Anh
- First, now and always.
Nghĩa tiếng Việt
- Duy nhất, bây giờ và mãi mãi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - First, now and always. | - Duy nhất, bây giờ và mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- First, now and always.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - First, now and always. | - Duy nhất, bây giờ và mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn