Câu tiếng Anh
First on the right.
Nghĩa tiếng Việt
Ngồi đầu bên phải.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First on the right. | Ngồi đầu bên phải. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First on the right.
Ngồi đầu bên phải.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First on the right. | Ngồi đầu bên phải. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn