---
title: '"First one I ever seen." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "First one I ever seen." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đây là khẩu
  đầu tiên tôi từng thấy.
lang: en
en: First one I ever seen.
vi: Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 203102
---
## Câu tiếng Anh

**First one I ever seen.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| First one I ever seen. | Đây là khẩu đầu tiên tôi từng thấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
