Câu tiếng Anh
- First, read this.
Nghĩa tiếng Việt
- Đọc cái này trước đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - First, read this. | - Đọc cái này trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- First, read this.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - First, read this. | - Đọc cái này trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn