Câu tiếng Anh
First, sign the register.
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên, hãy ký vào sổ đăng ký.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, sign the register. | Đầu tiên, hãy ký vào sổ đăng ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First, sign the register.
Đầu tiên, hãy ký vào sổ đăng ký.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, sign the register. | Đầu tiên, hãy ký vào sổ đăng ký. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn