Câu tiếng Anh
First, the bill.
Nghĩa tiếng Việt
Thanh toán hóa đơn trước đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, the bill. | Thanh toán hóa đơn trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First, the bill.
Thanh toán hóa đơn trước đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, the bill. | Thanh toán hóa đơn trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn