Câu tiếng Anh
First, the suitcases.
Nghĩa tiếng Việt
Mấy cái vali trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, the suitcases. | Mấy cái vali trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
First, the suitcases.
Mấy cái vali trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| First, the suitcases. | Mấy cái vali trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn