Câu tiếng Anh
- First there's the seating for dinner...
Nghĩa tiếng Việt
- Đầu tiên là xếp chỗ ngồi cho bữa tối...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - First there's the seating for dinner... | - Đầu tiên là xếp chỗ ngồi cho bữa tối... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn