---
title: '"First things first, honey." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "First things first, honey." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy theo
  thứ tự, em yêu.
lang: en
en: 'First things first, honey.'
vi: 'Hãy theo thứ tự, em yêu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 308073
---
## Câu tiếng Anh

**First things first, honey.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy theo thứ tự, em yêu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| First things first, honey. | Hãy theo thứ tự, em yêu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
