Câu tiếng Anh
Firstly for the present...
Nghĩa tiếng Việt
Thứ nhất hiện tại...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Firstly for the present... | Thứ nhất hiện tại... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Firstly for the present...
Thứ nhất hiện tại...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Firstly for the present... | Thứ nhất hiện tại... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn