Câu tiếng Anh
-Fitted up with brushes, combs...
Nghĩa tiếng Việt
- Được trang bị cả bàn chải, lược...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Fitted up with brushes, combs... | - Được trang bị cả bàn chải, lược... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Fitted up with brushes, combs...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Fitted up with brushes, combs... | - Được trang bị cả bàn chải, lược... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn