---
title: '"Five, six, seven, eight, nine." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Five, six, seven, eight, nine." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Năm,
  sáu, bảy, tám, chín.
lang: en
en: 'Five, six, seven, eight, nine.'
vi: 'Năm, sáu, bảy, tám, chín.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54020
---
## Câu tiếng Anh

**Five, six, seven, eight, nine.**

## Nghĩa tiếng Việt

Năm, sáu, bảy, tám, chín.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Five, six, seven, eight, nine. | Năm, sáu, bảy, tám, chín. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
