Câu tiếng Anh
- Five, ten...
Nghĩa tiếng Việt
- Năm, mười...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Five, ten... | - Năm, mười... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Five, ten...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Five, ten... | - Năm, mười... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn