Câu tiếng Anh
Five, ten, twenty...
Nghĩa tiếng Việt
5, 10, 20...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Five, ten, twenty... | 5, 10, 20... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Five, ten, twenty...
5, 10, 20...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Five, ten, twenty... | 5, 10, 20... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn