Câu tiếng Anh
Five thousand apart.
Nghĩa tiếng Việt
Năm nghìn tiền mặt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Five thousand apart. | Năm nghìn tiền mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Five thousand apart.
Năm nghìn tiền mặt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Five thousand apart. | Năm nghìn tiền mặt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn