Câu tiếng Anh
Flame-like, then. Something like a flame.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái gì đó giống như một ngọn lửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flame-like, then. Something like a flame. | Một cái gì đó giống như một ngọn lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn