Câu tiếng Anh
Flex the elbow.
Nghĩa tiếng Việt
Gập cùi chỏ lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flex the elbow. | Gập cùi chỏ lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Flex the elbow.
Gập cùi chỏ lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flex the elbow. | Gập cùi chỏ lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn