Câu tiếng Anh
Flight H, number 1.
Nghĩa tiếng Việt
Khu H, số 1.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flight H, number 1. | Khu H, số 1. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Flight H, number 1.
Khu H, số 1.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flight H, number 1. | Khu H, số 1. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn