Câu tiếng Anh
Flogging through the fleet.
Nghĩa tiếng Việt
Kỷ luật trên toàn hạm đội.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flogging through the fleet. | Kỷ luật trên toàn hạm đội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Flogging through the fleet.
Kỷ luật trên toàn hạm đội.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Flogging through the fleet. | Kỷ luật trên toàn hạm đội. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn