Câu tiếng Anh
- Fluently.
Nghĩa tiếng Việt
Một cách trôi chảy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Fluently. | Một cách trôi chảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Fluently.
Một cách trôi chảy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Fluently. | Một cách trôi chảy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn