Câu tiếng Anh
Fold the clothes.
Nghĩa tiếng Việt
Gấp quần áo đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fold the clothes. | Gấp quần áo đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Fold the clothes.
Gấp quần áo đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Fold the clothes. | Gấp quần áo đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn