---
title: '"- Follow a car. A tail job." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Follow a car. A tail job." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Theo
  sao một chiếc xe, bám đuôi ý mà.
lang: en
en: '- Follow a car. A tail job.'
vi: '- Theo sao một chiếc xe, bám đuôi ý mà.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 128747
---
## Câu tiếng Anh

**- Follow a car. A tail job.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Theo sao một chiếc xe, bám đuôi ý mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Follow a car. A tail job. | - Theo sao một chiếc xe, bám đuôi ý mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
