Câu tiếng Anh
Follow him, Euryclea.
Nghĩa tiếng Việt
Đuổi theo nó đi, Euryclée!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow him, Euryclea. | Đuổi theo nó đi, Euryclée! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Follow him, Euryclea.
Đuổi theo nó đi, Euryclée!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow him, Euryclea. | Đuổi theo nó đi, Euryclée! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn