Câu tiếng Anh
Follow your ear.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe tiếng nhạc đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow your ear. | Nghe tiếng nhạc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Follow your ear.
Nghe tiếng nhạc đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow your ear. | Nghe tiếng nhạc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn