Câu tiếng Anh
Follow your sister's example.
Nghĩa tiếng Việt
Con học chị con đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow your sister's example. | Con học chị con đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Follow your sister's example.
Con học chị con đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Follow your sister's example. | Con học chị con đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn