Câu tiếng Anh
For a year and a half.
Nghĩa tiếng Việt
Một năm rưỡi rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For a year and a half. | Một năm rưỡi rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
For a year and a half.
Một năm rưỡi rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| For a year and a half. | Một năm rưỡi rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn